Cộng nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel.
Độ chiếu sáng: 3.200 ANSI Lumens.
Độ phân giải: XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200).
Góc chiếu: 4:3 hoặc 1
Cộng nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel.
Độ chiếu sáng: 2,600 ANSI Lumens.
Độ phân giải: XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200).
Góc chiếu: 4:3 hoặc 1
Cộng nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel.
Độ chiếu sáng: 2,600 ANSI Lumens.
Độ phân giải: XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200).
Góc chiếu: 4:3 hoặc 1
Cộng nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel.
Độ chiếu sáng: 3,000 ANSI Lumens.
Độ phân giải: XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200).
Góc chiếu: 4:3 hoặc 1
Cộng nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel.
Độ chiếu sáng: 3,200 ANSI Lumens.
Độ phân giải: XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200).
Góc chiếu: 4:3 hoặc 1
Cộng nghệ: LCD Chế độ hình ảnh: 0.63", P-Si TFT Panel.
Độ chiếu sáng: 4,000 ANSI Lumens.
Độ phân giải:XGA (1.024 x 768), UXGA (1.600 X 1.200).
Góc chiếu: 4:3 hoặc 16
Độ chiếu sáng : 2500ANSI Lumens - Focus : bằng tay
Độ phân giải : XGA (1024 x 768), SXGA (1280 x 1024)
Tỷ lệ chiếu : 4:3 hoặc 16:9 - Độ ồn : 28.5dB - Độ tương phản : 1800:1
Kiểu hủy: Sợi
Điều khiển cảm ứng chạm tay
Công xuất hủy tối đa: 18 tờ/ 1 lần
- Chức năng xóa: giấy/CD/thẻ card/ghim
- Kích cỡ sợi hủy: 4x35 (mm)
- Thời gian hoạt động
Kiểu hủy: Sợi
Điều khiển cảm ứng chạm tay
Công xuất hủy tối đa: 12 tờ/ 1 lần
Chức năng xóa: giấy/CD/thẻ cad/gim
Kích cỡ sợi hủy: 4x35 mm
Thời gian hoạt động liên tục: 1 giờ <
Kiểu hủy: Vụn
Điều khiển cảm ứng chạm tay
Công xuất hủy tối đa: 8 tờ/ 1 lần
- Chức năng xóa: giấy/CD/thẻ cad/gim
- Kích cỡ sợi hủy: 2x10( mm)
- Thời gian hoạt động li
- Kiểu hủy: Vụn
- Điều khiển cảm ứng chạm tay
- Công xuất hủy tối đa: 6 tờ/1 lần
- Chức năng hủy: giấy/CD/thẻ cad/gim
- Kích cỡ sợi hủy: 2 x 10 (mm)
- Thời gian